Logo
Cổng thông tin Hỗ trợ & Tài liệu

Quản lý Hàng hóa, Nguyên vật liệu & Kho (chuẩn CUKCUK)

Hướng dẫn chi tiết toàn bộ tính năng vừa được thiết kế lại theo mô hình MISA CUKCUK: hàng hóa, dịch vụ, nguyên vật liệu, định lượng (công thức), đơn vị tính, kho vận và báo cáo Xuất – Nhập – Tồn.

Cập nhật lần cuối: 22/06/2026

1. Mô hình tổng quan (rất quan trọng)

Hệ thống phân biệt rõ thứ để bánthứ để tồn kho — giống hệt CUKCUK:

  • Hàng hóa / Thực đơn: những thứ bán cho khách (món ăn, đồ uống, hàng hóa, combo, dịch vụ). Hiển thị ở POS.
  • Nguyên vật liệu (NVL): những thứ dùng để chế biếntheo dõi tồn kho (bột, đường, thịt, rau…). Không bán trực tiếp, không hiện ở POS.
  • Định lượng (công thức): khai báo 1 món chế biến cần bao nhiêu NVL. Khi bán món, hệ thống tự trừ kho NVL theo định lượng (kèm hao hụt).

2. Cấu trúc menu mới

Menu bên trái được gom lại theo chuẩn thương mại quốc tế. Hai nhóm liên quan:

📦 Hàng hóa

Sản phẩm · Nhóm hàng hóa · Đơn vị tính

🏬 Kho

Nguyên vật liệu · Nhóm NVL · Tồn kho · Nhập kho · Xuất kho · Chuyển kho · Kiểm kho · Báo cáo Xuất–Nhập–Tồn · Nhà cung cấp

3. Quản lý Hàng hóa / Sản phẩm

Vào Hàng hóa → Sản phẩm. Bên trái là cây Nhóm hàng hóa để lọc nhanh; bên phải là danh sách với các cột kiểu CUKCUK: ảnh, tên + mã, nhóm, đơn vị, giá vốn, giá bán, tồn, trạng thái.

Các loại hàng hóa
LoạiÝ nghĩaCó định lượng?
Hàng hóa thườngBán nguyên trạng (không chế biến)Không
Chế biếnMón pha chế/nấu từ NVL
ComboGói gồm nhiều thành phần
Dịch vụKhông trừ kho (vd phí giao hàng)Không
Form thêm/sửa sản phẩm gồm 4 tab
  1. Thông tin chung: loại hàng, tên, mã (tự sinh nếu để trống), nhóm, đơn vị, giá bán, giá vốn, ảnh, mô tả, trạng thái.
  2. Đơn vị & Giá: khai các đơn vị quy đổi của riêng mặt hàng này (vd: lon, lốc, thùng). Giá từng đơn vị tự suy ra từ giá của đơn vị chính nhân hệ số.
  3. Định lượng NVL: chỉ hiện với loại Chế biến / Combo — khai báo công thức (xem mục 5).
  4. Tồn kho: hạn sử dụng & ngày hết hạn (xem mục 6).
Tạo nhanh một món
  1. Bấm Thêm hàng hóa.
  2. Chọn loại, nhập tên + nhóm + đơn vị + giá bán + giá vốn.
  3. (Nếu Chế biến) sang tab Định lượng NVL để khai báo công thức.
  4. Bấm Lưu.

4. Quản lý Nguyên vật liệu (NVL)

Vào Kho → Nguyên vật liệu. Đây là danh mục các NVL được theo dõi tồn kho. Cột: mã NVL, tên, nhóm NVL, đơn vị, tồn kho, giá vốn, trạng thái.

Thêm một nguyên vật liệu
  1. Bấm Thêm nguyên vật liệu.
  2. Nhập tên, chọn nhóm NVLđơn vị chính (đơn vị kho, phải là đơn vị nhỏ nhất — vd: gram, ml; mua theo bao/thùng thì khai ở tab Đơn vị quy đổi).
  3. Nhập giá vốn (giá nhập tham chiếu).
  4. Bấm Thêm.

Nhóm NVL: quản lý ở Kho → Nhóm NVL (tách riêng với Nhóm hàng hóa). Dùng để phân loại NVL cho dễ tìm và lọc báo cáo.

5. Định lượng (công thức) — trái tim của mô hình

Mở một món Chế biến/Combo → tab Định lượng NVL. Mỗi dòng định lượng gồm:

  • Nguyên vật liệu: tìm và chọn NVL (chỉ tìm trong danh mục NVL).
  • Số lượng: lượng NVL cần cho 1 phần món.
  • Đơn vị: đơn vị của lượng đó — đơn vị chính của NVL, hoặc một đơn vị quy đổi đã khai cho chính NVL đó.
  • Hao hụt (%): phần trăm hao hụt khi chế biến (vd 5%).
Ví dụ: món “Cà phê sữa”

Cà phê bột — 18 gram — hao hụt 0%

Sữa đặc — 30 ml — hao hụt 2%

Khi bán món ở POS: hệ thống tự “nổ” công thức và trừ kho NVL theo công thức:lượng trừ = số lượng × (1 + hao hụt%) × số phần bán. Combo được nổ đệ quy theo thành phần. Dịch vụ không trừ kho.

6. Hạn sử dụng & Ngày hết hạn (tính hai chiều)

Trong tab Tồn kho của sản phẩm có 2 ô liên kết với nhau:

  • Nhập Hạn sử dụng (ngày)Ngày hết hạn tự tính = hôm nay + số ngày.
  • Nhập Ngày hết hạnHạn sử dụng (ngày) tự tính = ngày hết hạn − hôm nay.

7. Đơn vị tính & quy đổi

Hàng hóa → Đơn vị tính chỉ là danh mục tên(Cái, Hộp, Thùng, Kg…). Ở đây khôngkhai hệ số quy đổi, vì không tồn tại một hệ số dùng chung cho chữ “Hộp”: 1 hộp bánh trung thu là 4 cái, 1 hộp trứng là 12 quả, 1 hộp xúc xích là 10 cái. Một con số duy nhất sẽ sai ở hai trong ba trường hợp đó.

Quy đổi khai riêng cho từng mặt hàng, trong tab Đơn vị của form hàng hóa hoặc nguyên vật liệu. Mỗi mặt hàng có đúng một đơn vị chính (chọn ở tab Thông tin chung) — đây là đơn vị mà tồn kho được đếm theo, nên nó phải là đơn vị nhỏ nhất.

Ví dụ 1 (khai thẳng):nước ngọt, đơn vị chính “Lon”. Ở tab Đơn vị thêm “Thùng” và nhập 1 Thùng = 24 Lon. Viết ngược lại 24 Lon = 1 Thùng cũng được — bấm nút đảo chiều, kết quả như nhau.

Ví dụ 2 (khai bắc cầu):đường, đơn vị chính “Gam”. Khai 1 Hộp = 500 Gam trước, rồi khai 1 Thùng = 24 Hộp. Hệ thống tự nhân ra 1 Thùng = 12.000 Gam. Ô “Quy về” cho chọn đơn vị chính hoặc bất kỳ đơn vị nào đã khai.

Giá không khai theo từng đơn vị. Mặt hàng có một giá gắn với đơn vị chính; giá của đơn vị lớn hơn được nhân theo hệ số (1 cái 100.000đ → 1 hộp 4 cái là 400.000đ). Với nguyên vật liệu thì suy ra giá vốn thay cho giá bán.

Hệ thống chặn ba tình huống làm tồn kho sai, kèm hướng dẫn sửa:

Chuỗi đứt— đơn vị chính là Gam mà khai “1 Thùng = 24 Cái” trong khi “Cái” chưa được khai: Thùng không có đường về Gam. Khai “Cái” trước, hoặc đổi ô “Quy về” sang Gam.

Lặp vòng — Thùng quy theo Hộp, Hộp lại quy theo Thùng: nhân dồn không bao giờ ra Gam.

Đơn vị chính không phải nhỏ nhất— vd đơn vị chính là Thùng rồi khai “10 Hộp = 1 Cái”. Tồn kho đếm số nguyên theo đơn vị chính nên bán 1 đơn vị nhỏ sẽ làm tròn về 0, tức hàng ra khỏi cửa mà tồn không đổi. Hãy đổi đơn vị chính sang đơn vị nhỏ nhất.

Dòng nào đang không quy đổi được sẽ hiện đỏ ngay trong bảng — kể cả dòng khai từ trước rồi hỏng về sau (do đổi đơn vị chính hoặc xoá mất một mắt xích).

Cột Trạng thái hiển thị Hoạt động/Ngừng hoạt động; bật/tắt ngay trong form sửa và được lưu lại.

8. Nghiệp vụ Kho

Tất cả ở nhóm Kho. Mỗi phiếu thường có trạng thái chờ duyệt → duyệt; tồn kho cập nhật khi phiếu được duyệt.

Chức năngDùng khi
Tồn khoXem tồn hiện tại, hàng cần đặt (dưới định mức), hàng sắp hết hạn.
Nhập khoNhập mua hàng/NVL vào kho (phiếu nhập). Khai số lượng, đơn giá, lô, hạn dùng.
Xuất khoXuất ra khỏi kho (hỏng, hủy, dùng nội bộ…).
Chuyển khoChuyển hàng giữa các chi nhánh/kho (gửi → nhận).
Kiểm khoKiểm kê thực tế và điều chỉnh chênh lệch so với hệ thống.

9. Báo cáo Xuất – Nhập – Tồn

Vào Kho → Báo cáo Xuất–Nhập–Tồn. Chọn Từ ngày / Đến ngày rồi bấm Xem báo cáo. Mỗi mặt hàng/NVL hiển thị:

  • Tồn đầu: tồn trước ngày bắt đầu kỳ.
  • Nhập: tổng nhập trong kỳ.
  • Xuất: tổng xuất trong kỳ (gồm cả bán hàng).
  • Tồn cuối = Tồn đầu + Nhập − Xuất.
  • Giá trị tồn: giá trị tồn cuối theo giá vốn.

4 thẻ tổng phía trên cho biết tổng giá trị tồn đầu, nhập, xuất, tồn cuối toàn kỳ.

10. Quy trình mẫu từ A→Z

  1. Tạo Nhóm NVLĐơn vị tính cần dùng (kg, gram, ml… — chỉ là tên; hệ số quy đổi khai sau, ở từng mặt hàng).
  2. Tạo các Nguyên vật liệu (Kho → Nguyên vật liệu).
  3. Nhập kho số lượng NVL ban đầu (Kho → Nhập kho) và duyệt phiếu.
  4. Tạo món Chế biến (Hàng hóa → Sản phẩm) và khai Định lượng NVL.
  5. Bán món ở POS → tồn NVL tự giảm theo công thức.
  6. Định kỳ Kiểm kho để điều chỉnh chênh lệch.
  7. Xem Báo cáo Xuất–Nhập–Tồn để đối soát.